agro-

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

agro-

  1. (Dạng kết hợp) Nông.

Tham khảo[sửa]