Bước tới nội dung

agud

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

agud

  1. Ngồi xuống.

Tham khảo

[sửa]
  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985), A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 119

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ agudă.

Danh từ

[sửa]

agud  (số nhiều aguzi)

  1. Dâu tằm.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của agud
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách agud agudul aguzi aguzii
sinh cách/dữ cách agud agudului aguzi aguzilor
hô cách agudule aguzilor