ahurissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.y.ʁi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ahurissant /a.y.ʁi.sɑ̃/ |
ahurissants /a.y.ʁi.sɑ̃/ |
| Giống cái | ahurissante /a.y.ʁi.sɑ̃t/ |
ahurissantes /a.y.ʁi.sɑ̃t/ |
ahurissant /a.y.ʁi.sɑ̃/
- Une nouvelle ahurissante — một tin làm ngơ ngác
- Il a un culot ahurissant — hắn sỗ sàng đến nỗi ai cũng ngơ ngác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ahurissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)