Bước tới nội dung

aibė

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

áibė gc (số nhiều áibės) trọng âm loại 1

  1. Vô số
    Đồng nghĩa: daugybė, (hiếm) aimė
  2. (toán học) Tập hợp

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • “aibė”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva]‎, lkz.lt, 1941–2026
  • “aibė”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại]‎, ekalba.lt, 1954–2026