ailler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ailler ngoại động từ

  1. Xát tỏi (bánh mì); nhét tỏi vào (thịt).

Tham khảo[sửa]