ako
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ako"
Ngôn ngữ (8)
Đa ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Ký tự
[sửa]ako
Tiếng Akan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ako
- Con vẹt.
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật あこ (ako).
Đại từ
[sửa]ako
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ewe
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ákò (số ít xác định ákò lá hoặc ákòà, số nhiều ákòwó, xác định số nhiều ákòàwó)
- Con vẹt.
Tham khảo
[sửa]- Westermann, Dietrich Verfasser (1905), “ako”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục I, tr. 270
- Westermann, Dietrich Verfasser (1906), “ako”, trong Wörterbuch der Ewe-Sprache [Từ điển tiếng Ewe] (bằng tiếng Đức), Berlin: Dietrich Reimer, mục II, tr. 136
- Jim-Fugar, Dr. M.K.N.; Jim-Fugar, Nicholine (2017), “ako”, trong Nuseline's Ewe-English Dictionary [Từ điển Ewe-Anh của Nuseline], ấn bản 1, Togo: Tự xuất bản, →ISBN, tr. 17
Tiếng Hiligaynon
[sửa]Đại từ
[sửa]ako
- Tôi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Khách Gia 阿哥 (â-kô). Điệp thức của akeo and engkoh.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ako
Đọc thêm
[sửa]- “ako”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Maranao
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Đại từ
[sửa]ako
- Tôi.
Tiếng Ternate
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ako
Tham khảo
[sửa]- Rika Hayami-Allen (2001), A descriptive study of the language of Ternate, the northern Moluccas, Indonesia, University of Pittsburgh
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh đa ngữ
- Từ viết tắt đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có mã chữ viết thừa đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akan
- Mục từ tiếng Akan
- Danh từ tiếng Akan
- ak:Lớp Chim
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Đại từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ewe
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ewe
- Mục từ tiếng Ewe
- Danh từ tiếng Ewe
- ee:Lớp Chim
- Mục từ tiếng Hiligaynon
- Đại từ tiếng Hiligaynon
- Từ vay mượn từ tiếng Khách Gia tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Khách Gia tiếng Indonesia
- Điệp thức tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Mục từ tiếng Maranao
- Đại từ tiếng Maranao
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Danh từ tiếng Ternate
