aktuell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc aktuell
gt aktuel-t
Số nhiều aktuelle
Cấp so sánh
cao

aktuell

  1. Hợp thời, hiện thời.
    aktuelle spørsmål Saken er ikke lenger aktuell.
  2. Thiết thực.
    Det er ikke aktuelt å gå hjem nå.

Tham khảo[sửa]