alade
Giao diện
Xem thêm: ålade
Tiếng Estonia
[sửa]Danh từ
[sửa]alade
Tiếng Hausa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Yoruba ẹlẹdẹ. Cùng gốc với tiếng Mangas alade, tiếng Polci alade, tiếng Kushi ʔàládè.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]àladḕ gđ (số nhiều àlàdai hoặc àlàdū, dạng sở hữu àladèn)
- Lợn.
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]alade
- Lợn.
Tham khảo
[sửa]- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Estonia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Estonia
- Từ vay mượn từ tiếng Yoruba tiếng Hausa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Yoruba tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hausa
- Danh từ tiếng Hausa
- Danh từ giống đực tiếng Hausa
- ha:Lớp Thú
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Mục từ tiếng Mangas
- Danh từ tiếng Mangas
- zns:Lớp Thú