alcalin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.ka.lɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alcalin /al.ka.lɛ̃/ |
alcalins /al.ka.lɛ̃/ |
| Giống cái | alcaline /al.ka.lin/ |
alcalines /al.ka.lin/ |
alcalin /al.ka.lɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alcalin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)