alif
Giao diện
Tiếng Beja
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَلْف (ʔalf).
Số từ
[sửa]alif
Tiếng Hausa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَلْف (ʔalf).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]alìf gc
Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَلْف (ʔalf).
alif
Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَلْف (ʔalf).
alìf gc