alliacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lja.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alliacé /a.lja.se/ |
alliacé /a.lja.se/ |
| Giống cái | alliacé /a.lja.se/ |
alliacé /a.lja.se/ |
alliacé /a.lja.se/
- Xem ail
- Odeur alliacée — mùi tỏi
- Plantes alliacées — cây loại tỏi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alliacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)