Bước tới nội dung

altmyş

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Turkmen

[sửa]
Số tiếng Turkmen (sửa)
 ←  50  ←  59 60 61  →  70  → 
6
    Số đếm: altmyş
    Số thứ tự: altmyşynjy
Các dạng chữ viết khác
Latinh altmyş
Kirin алтмыш
Ả Rập آلتمش

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *altmïĺ (sáu mươi). Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ altmış, tiếng Azerbaijan altmış, tiếng Uzbek oltmish, tiếng Kazakh алпыс (alpys, sáu mươi), v.v.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /altˈmɯʃ/, [ɑ̝ɫ̪t̪ˈmɯ̞ʃ]
  • Tách âm: alt‧myş

Số từ

[sửa]

altmyş

  1. Sáu mươi.

Đọc thêm

[sửa]