altmyş
Giao diện
Tiếng Turkmen
[sửa]| ← 50 | ← 59 | 60 | 61 → | 70 → |
|---|---|---|---|---|
| 6 | ||||
| Số đếm: altmyş Số thứ tự: altmyşynjy | ||||
| Các dạng chữ viết khác | |
|---|---|
| Latinh | altmyş |
| Kirin | алтмыш |
| Ả Rập | آلتمش |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *altmïĺ (“sáu mươi”). Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ altmış, tiếng Azerbaijan altmış, tiếng Uzbek oltmish, tiếng Kazakh алпыс (alpys, “sáu mươi”), v.v.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]altmyş