alvéolé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /al.ve.ɔ.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alvéolé /al.ve.ɔ.le/ |
alvéolés /al.ve.ɔ.le/ |
| Giống cái | alvéolée /al.ve.ɔ.le/ |
alvéolées /al.ve.ɔ.le/ |
alvéolé /al.ve.ɔ.le/
- Lỗ chỗ (như tổ ong).
- Matelas en caoutchouc alvéolé — nệm cao su lỗ chỗ (như tổ ong)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alvéolé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)