Bước tới nội dung

amadouer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ma.dwe/

Ngoại động từ

amadouer ngoại động từ /a.ma.dwe/

  1. Dỗ dành, tán tỉnh.
    Amadouer quelqu'un par des promesses — dỗ dành ai bằng những lời hứa hẹn

Tham khảo