amenably

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

amenably

  1. Tuân theo, theo đúng.
    amenably to be rules — theo đúng luật lệ

Tham khảo[sửa]