aminé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aminé /a.mi.ne/ |
aminés /a.mi.ne/ |
| Giống cái | aminée /a.mi.ne/ |
aminées /a.mi.ne/ |
aminé /a.mi.ne/
- (Acide aminé) (hóa học) aminoaxit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aminé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)