ammunisjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ammunisjon | ammunisjonen |
| Số nhiều | ammunisjoner | ammunisjonene |
ammunisjon gđ
- Đạn dược.
- Det er slutt på ammunisjonen.
Từ dẫn xuất
- (1) ammunisjonslager gđ: Kho đạn dược.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ammunisjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)