amniotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /am.njɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amniotique /am.njɔ.tik/ |
amniotique /am.njɔ.tik/ |
| Giống cái | amniotique /am.njɔ.tik/ |
amniotique /am.njɔ.tik/ |
amniotique /am.njɔ.tik/
- Xem amnios
- Liquide amniotique — nước ối
- Brides amniotiques — dây chằng màng ối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amniotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)