amongst
Giao diện
Tiếng Anh
Giới từ
amongst
- Giữa, ở giữa.
- among the crowd — ở giữa đám đông
- Trong số.
- among the guests were... — trong số khách mời có...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amongst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)