amur
Giao diện
Tiếng Pa Kô
[sửa]Danh từ
[sửa]amur
- bò tót.
- Ape bôn moiq mooi lăm amur
- Họ săn được một con bò tót
Tham khảo
[sửa]- Tạ Văn Thông và cộng sự. Từ điển Pa Cô - Việt - Anh.
Tiếng Rendille
[sửa]Danh từ
amur
Tham khảo
- Günther Schlee (1988). The Causative in Rendille.
Tiếng Solon
[sửa]Danh từ
amur
- sông.