Bước tới nội dung

anʼanaviy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Uzbek

[sửa]
Các dạng chữ viết khác
Ả Rập (Yangi Imlo)
Kirin анъанавий
Latinh
tiếng Nam Uzbek

Tính từ

anʼanaviy

  1. truyền thống.