anatomique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.na.tɔ.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anatomique /a.na.tɔ.mik/ |
anatomiques /a.na.tɔ.mik/ |
| Giống cái | anatomique /a.na.tɔ.mik/ |
anatomiques /a.na.tɔ.mik/ |
anatomique /a.na.tɔ.mik/
- Xem anatomie 1, 2
- Caractères anatomiques des insectes — đặc điểm giải phẫu của côn trùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anatomique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)