Bước tới nội dung

anchylose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

anchylose ngoại động từ

  1. Làm cứng khớp.

Nội động từ

anchylose nội động từ

  1. Cứng khớp.

Tham khảo