andakt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | andakt | andakta, andakten |
| Số nhiều | andakter | andaktene |
andakt gđc
- Sự cầu nguyện, lễ cầu nguyện ngắn.
- å lytte til andakten i radioen
- Sự thành kính, ngưỡng mộ.
- å lytte med andakt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “andakt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)