andalou
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.da.lu/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | andalou /ɑ̃.da.lu/ |
andalous /ɑ̃.da.lu/ |
| Giống cái | andalouse /ɑ̃.da.luz/ |
andalouses /ɑ̃.da.luz/ |
andalou /ɑ̃.da.lu/
- (Thuộc) Miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “andalou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)