Bước tới nội dung

andalou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.da.lu/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực andalou
/ɑ̃.da.lu/
andalous
/ɑ̃.da.lu/
Giống cái andalouse
/ɑ̃.da.luz/
andalouses
/ɑ̃.da.luz/

andalou /ɑ̃.da.lu/

  1. (Thuộc) Miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha).

Tham khảo