Bước tới nội dung

andel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít andel andelen
Số nhiều andeler andelene

andel

  1. Phần, cổ phần, phần hùn.
    Han fikk andel i utbyttet.

Tham khảo