Bước tới nội dung

aneɣmas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kabyle

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aneɣmas 

  1. (từ mới) Nhà báo.

Biến tố

[sửa]
Biến tố của aneɣmas
số ít số nhiều
độc lập aneɣmas ineɣmasen
cấu trúc uneɣmas ineɣmasen

Tham khảo

[sửa]
  • Association Culturelle Numidya (2025) “Amawal, dictionnaire kabyle-français en ligne”, trong Amawal, truy cập 2025