angulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | angulaire /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/ |
angulaires /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/ |
| Giống cái | angulaire /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/ |
angulaires /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/ |
angulaire /ɑ̃.ɡy.lɛʁ/
- Xem angle I
- Une figure angulaire — một hình có góc
- Accélération angulaire — (vật lý học) gia tốc góc
- Distance angulaire — giác cự
- pierre angulaire — (kiến trúc) đá góc móng+ nền tảng, cơ sở
- Pierre angulaire de la société — nền tảng của xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)