anjing
Giao diện
Tiếng Mã Lai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anjing (ký tự chữ viết chữ Jawi انجيڠ, số nhiều anjing-anjing)
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh với tiếng Mã Lai anjing.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anjing
- Chó.
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Sunda
[sửa]Danh từ
[sửa]anjing (chữ Sunda ᮃᮔ᮪ᮏᮤᮀ)
- Chó.
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Vần:Tiếng Mã Lai/aɲd͡ʒeŋ
- Vần:Tiếng Mã Lai/d͡ʒeŋ
- Vần:Tiếng Mã Lai/eŋ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Mã Lai
- Vần:Tiếng Mã Lai/iŋ
- Vần:Tiếng Mã Lai/iŋ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Danh từ tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Sunda
- Danh từ tiếng Sunda
