anmode
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å anmode |
| Hiện tại chỉ ngôi | anmoder |
| Quá khứ | anmoda, anmodet |
| Động tính từ quá khứ | anmoda, anmodet |
| Động tính từ hiện tại | — |
anmode
- Yêu cầu, thỉnh nguyện.
- Politiet anmodet folk om å flytte seg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anmode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)