anne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem Anne.

Tiếng Latinh[sửa]

Danh từ[sửa]

Cách Số ít Số nhiều
Chủ cách annus annī
Hô cách anne annī
Nghiệp cách annum annōs
Thuộc cách annī annōrum
Vị cách annō annīs
Tòng cách annō annīs

anne hô cách số ít

  1. Xem annus.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Danh từ[sửa]

anne

  1. Mẹ, mẹ đẻ.