anodic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

anodic

  1. (Vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương.

Tham khảo[sửa]