anomal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
anomal
- [sự; điều] dị thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anomal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Tính từ
anomal
- Dị thường, nghịch thường.
- Maladie anomale — bệnh nghịch thường (không có diễn tiến như những bệnh khác cùng loại)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anomal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)