anor
Giao diện
Xem thêm: Anor
Tiếng Pháp cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]anor bổ cách số ít, gđ (bổ cách số nhiều anors, danh cách số ít anors, danh cách số nhiều anor)
- Dạng thay thế của honor
Tiếng Tagalog
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anor (chính tả Baybayin ᜀᜈᜓᜇ᜔) (thuộc phương ngữ, Rizal, không trang trọng)
- Dạng thay thế của anod
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
[sửa]anor (số nhiều anorlar)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Pháp cổ
- Danh từ tiếng Pháp cổ
- Danh từ giống đực tiếng Pháp cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/anoɾ
- Vần:Tiếng Tagalog/anoɾ/2 âm tiết
- Mục từ có hệ phát âm malumay tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- Mục từ thiếu chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Mục từ có chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Từ phương ngữ tiếng Tagalog
- dialectal terms tiếng Tagalog
- Tiếng Tagalog Rizal
- Từ không trang trọng tiếng Tagalog
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek