Bước tới nội dung

anq

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

anq

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho tiếng Jarawa.

Tiếng Tráng Nông

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

anq

  1. Đếm.

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Thông thường từ này chỉ có thể được sử dụng cho các đồ vật hữu hình, đếm được (ví dụ: người, bò, sách). Để tính toán giá trị tài chính của một vật, từ mượn soanq thường được dùng.