ansvarlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ansvarlig |
| gt | ansvarlig | |
| Số nhiều | ansvarlige | |
| Cấp | so sánh | ansvarligere |
| cao | ansvarligst | |
ansvarlig
- Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm.
- de ansvarlige myndigheter å være moralsk ansvarlig
- å gjøres økonomisk ansvarlig for tap og skade
- Là nguyên do, nguyên nhân.
- Hvem er ansvarlig for dette rotet?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ansvarlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)