antiaérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | antiaérien /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/ |
antiaériens /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | antiaérienne /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛn/ |
antiaériennes /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛn/ |
antiaérien /ɑ̃.ti.a.e.ʁjɛ̃/
- Phòng không.
- Artillerie antiaérienne — pháo binh phòng không
- Canons antiaériens — đại bác phòng không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antiaérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)