antrekk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | antrekk | antrekket |
| Số nhiều | antrekk | antrekka, antrekkene |
antrekk gđ
- Y phục, quần áo, trang phục.
- militært/sivilt antrekk
- Det var da et merkelig antrekk Y — phục đó thật dị kỳ!
- antrekk galla Y — phục dạ hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antrekk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)