Bước tới nội dung

aortique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ɔʁ.tik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực aortique
/a.ɔʁ.tik/
aortiques
/a.ɔʁ.tik/
Giống cái aortique
/a.ɔʁ.tik/
aortiques
/a.ɔʁ.tik/

aortique /a.ɔʁ.tik/

  1. Xem aorte
    Rétrécissement aortique — hẹp lỗ động mạch chủ

Tham khảo