aortique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɔʁ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aortique /a.ɔʁ.tik/ |
aortiques /a.ɔʁ.tik/ |
| Giống cái | aortique /a.ɔʁ.tik/ |
aortiques /a.ɔʁ.tik/ |
aortique /a.ɔʁ.tik/
- Xem aorte
- Rétrécissement aortique — hẹp lỗ động mạch chủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aortique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)