apodictique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.dik.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apodictique /a.pɔ.dik.tik/ |
apodictique /a.pɔ.dik.tik/ |
| Giống cái | apodictique /a.pɔ.dik.tik/ |
apodictique /a.pɔ.dik.tik/ |
apodictique /a.pɔ.dik.tik/
- (Triết học) Tất yếu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “apodictique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)