Bước tới nội dung

araser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

araser ngoại động từ

  1. (Kiến trúc) Xây mặt phẳng (bức tường).
  2. (Địa chất, địa lý) San phẳng (địa hình).

Tham khảo