araser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
araser ngoại động từ
- (Kiến trúc) Xây mặt phẳng (bức tường).
- (Địa chất, địa lý) San phẳng (địa hình).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “araser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)