aratoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aratoire /a.ʁa.twaʁ/ |
aratoires /a.ʁa.twaʁ/ |
| Giống cái | aratoire /a.ʁa.twaʁ/ |
aratoires /a.ʁa.twaʁ/ |
aratoire /a.ʁa.twaʁ/
- (Thuộc) Nông nghiệp.
- Instrument aratoire — nông cụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aratoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)