arbitragiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Từ nguyên
Cách phát âm
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
arbitragiste gđ hoặc gc theo nghĩa (số nhiều arbitragistes)
- Người kinh doanh chênh lệch giá.
Đọc thêm
- “arbitragiste”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ có hậu tố -iste tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực và giống cái theo nghĩa tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp