Thể loại:Danh từ giống cái tiếng Pháp
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Danh từ thuộc giống cái trong tiếng Pháp, tức phạm trù giống bao gồm các thực thể sống mang giới tính cái hoặc các đối tượng khác được quy ước theo giống cái.
| Mục lục: Đầu – A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z |
Trang trong thể loại “Danh từ giống cái tiếng Pháp”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 203 trang.
(Trang trước) (Trang sau)6
A
- abatée
- Abitibienne
- ablution
- abnégation
- absorption
- ACC
- achondroplasie
- acidification
- acrobate
- actinolite
- actuaire
- adoration
- Afrique
- aide-comptable
- aisance
- algèbre
- Allemagne
- amélioration
- Amérique
- Amérique du Nord
- Amérique du Sud
- amitié
- amphore
- animation
- Annamite
- Anouchka
- anthropologiste
- anticommuniste
- Aoi
- arbitragiste
- arthrite
- assassine
- astronomie
- athérosclérose
- Australie
- azotémie
B
C
- câblerie
- calorisation
- capture d'écran
- censure
- chimie
- chimie organique
- chimiothérapie
- Chiyo
- Chlef
- Citroën
- climatologie
- clitoridectomie
- clouterie
- cocagne
- collaboration
- combustibilité
- commandite
- conjoncture
- continentalité
- Corée du Nord
- Corée du Sud
- Côte d'Ivoire
- couronne du gland
- crème de la crème
- culture