arc-bouter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.kbu.te/
Ngoại động từ
arc-bouter ngoại động từ /aʁ.kbu.te/
- Chống (bằng vòm chống).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arc-bouter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)