architecturer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
architecturer ngoại động từ
- Xây dựng (một công trình nghệ thuật, một tác phẩm).
- Roman bien architecturé — tiểu thuyết mạch lạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “architecturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)