arg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | arg |
| gt | argt | |
| Số nhiều | arge | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
arg
- Giận dữ.
- Det dårlige været gjorde meg arg.
- Å se seg arg på noe — Giận dữ vì cứ phải nhìn thấy một việc gì.
- hans argeste konkurrent/fiende — Người cạnh tranh /kẻ thù nguy hiểm nhất của anh ta.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)