arrangere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å arrangere |
| Hiện tại chỉ ngôi | arrangerer |
| Quá khứ | arrangerte |
| Động tính từ quá khứ | arrangert |
| Động tính từ hiện tại | — |
arrangere
- Tổ chức.
- å arrangere et møte mellom to personer
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arrangere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)