arythmique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

arythmique

  1. (Y học) Loạn nhịp.
    Pouls arythmique — mạch loạn nhịp

Tham khảo[sửa]