Bước tới nội dung

asosial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc asosial
gt asosialt
Số nhiều asosialte
Cấp so sánh
cao

asosial

  1. Ghét xã hội, phá hoại xã hội.
    Han har en asosial oppførsel.

Tham khảo